discover new music
Nghĩa
Định nghĩa · find and listen to unfamiliar songs
“I love to discover new music on streaming platforms.”Tôi thích khám phá âm nhạc mới trên các nền tảng phát nhạc.
“She discovered new music while traveling.”Cô ấy đã khám phá âm nhạc mới trong khi du lịch.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về âm nhạc bạn đã khám phá.
Ghi chú · Khám phá âm nhạc mới giúp mở rộng sở thích âm nhạc.