Kho từ › Collocations · music › discover new music

discover new music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá và nghe những bài hát chưa quen
UK /dɪsˈkʌvər nuː mjuːzɪk/ · US /dɪsˈkʌvər nuː mjuːzɪk/
find and listen to unfamiliar songs
I love to discover new music on streaming platforms.
→ Tôi thích khám phá âm nhạc mới trên các nền tảng phát nhạc.
She discovered new music while traveling.→ Cô ấy đã khám phá âm nhạc mới trong khi du lịch.
Đồng nghĩa
find new songs
Collocations
share new musicrecommend new music
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về âm nhạc bạn đã khám phá.
Khám phá âm nhạc mới giúp mở rộng sở thích âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...