Kho từ › Collocations · music › write song lyrics

write song lyrics

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
viết lời cho một bài hát
UK /raɪt sɔŋ lɪrɪks/ · US /raɪt sɔŋ lɪrɪks/
create the words for a song
He loves to write song lyrics in his free time.
→ Anh ấy thích viết lời bài hát trong thời gian rảnh.
Many artists write song lyrics based on personal experiences.→ Nhiều nghệ sĩ viết lời bài hát dựa trên trải nghiệm cá nhân.
Đồng nghĩa
compose song lyrics
Collocations
perform song lyricspublish song lyrics
🎯 IELTS: Thảo luận về cảm hứng viết lời bài hát của bạn.
Viết lời bài hát thường phản ánh cảm xúc của tác giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...