Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share music online

/ʃɛr mjuːzɪk ˈɔnlaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ hoặc trao đổi bài hát trên internet phr.

Định nghĩa · post or exchange songs on the internet

“Many artists share music online to reach more fans.”Nhiều nghệ sĩ chia sẻ âm nhạc trực tuyến để tiếp cận nhiều người hâm mộ hơn.

“I often share music online with my friends.”Tôi thường chia sẻ âm nhạc trực tuyến với bạn bè.

Mẹo IELTS · Nói về cách bạn chia sẻ âm nhạc trực tuyến.

Ghi chú · Chia sẻ âm nhạc trực tuyến giúp kết nối với nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...