Kho từ › Collocations · music › share music online

share music online

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chia sẻ hoặc trao đổi bài hát trên internet
UK /ʃɛr mjuːzɪk ˈɔnlaɪn/ · US /ʃɛr mjuːzɪk ˈɔnlaɪn/
post or exchange songs on the internet
Many artists share music online to reach more fans.
→ Nhiều nghệ sĩ chia sẻ âm nhạc trực tuyến để tiếp cận nhiều người hâm mộ hơn.
I often share music online with my friends.→ Tôi thường chia sẻ âm nhạc trực tuyến với bạn bè.
Đồng nghĩa
post music online
Collocations
discover music onlinestream music online
🎯 IELTS: Nói về cách bạn chia sẻ âm nhạc trực tuyến.
Chia sẻ âm nhạc trực tuyến giúp kết nối với nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...