Kho từ › Collocations · music › enjoy music genres

enjoy music genres

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích các thể loại âm nhạc khác nhau
UK /ɪnˈdʒɔɪ mjuːzɪk ˈʤɒnrəz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ mjuːzɪk ˈʤɒnrəz/
appreciate different types of music
I enjoy music genres like jazz and rock.
→ Tôi thích các thể loại âm nhạc như jazz và rock.
She enjoys music genres from around the world.→ Cô ấy thích các thể loại âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.
Đồng nghĩa
appreciate music styles
Collocations
explore music genreslearn about music genres
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ thể loại âm nhạc bạn yêu thích.
Các thể loại âm nhạc mang lại sự đa dạng cho sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...