Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy music genres

/ɪnˈdʒɔɪ mjuːzɪk ˈʤɒnrəz/ B2 IELTS

Nghĩa

thích các thể loại âm nhạc khác nhau phr.

Định nghĩa · appreciate different types of music

“I enjoy music genres like jazz and rock.”Tôi thích các thể loại âm nhạc như jazz và rock.

“She enjoys music genres from around the world.”Cô ấy thích các thể loại âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

Mẹo IELTS · Hãy nêu rõ thể loại âm nhạc bạn yêu thích.

Ghi chú · Các thể loại âm nhạc mang lại sự đa dạng cho sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...