Kho từ › Collocations · music › appreciate music culture

appreciate music culture

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
đánh giá và hiểu các truyền thống âm nhạc
UK /əˈpriːʃieɪt mjuːzɪk ˈkʌltʃər/ · US /əˈpriːʃieɪt mjuːzɪk ˈkʌltʃər/
value and understand music traditions
I appreciate music culture from different countries.
→ Tôi đánh giá cao văn hóa âm nhạc từ các quốc gia khác nhau.
He appreciates the music culture of his hometown.→ Anh ấy đánh giá cao văn hóa âm nhạc của quê hương mình.
Đồng nghĩa
value music traditions
Collocations
respect music cultureexplore music culture
🎯 IELTS: Mô tả một nền văn hóa âm nhạc mà bạn yêu thích.
Hiểu văn hóa âm nhạc giúp kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...