Kho từ › Collocations · music › analyze music trends

analyze music trends

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phân tích sự thay đổi trong các phong cách âm nhạc
UK /ˈænəlaɪz mjuːzɪk trɛndz/ · US /ˈænəlaɪz mjuːzɪk trɛndz/
examine changes in music styles
Music experts analyze music trends every year.
→ Các chuyên gia âm nhạc phân tích xu hướng âm nhạc hàng năm.
I like to analyze music trends to understand popular styles.→ Tôi thích phân tích các xu hướng âm nhạc để hiểu các phong cách phổ biến.
Đồng nghĩa
examine music trends
Collocations
discuss music trendsidentify music trends
🎯 IELTS: Nói về xu hướng âm nhạc hiện tại mà bạn nhận thấy.
Phân tích xu hướng âm nhạc giúp hiểu sở thích của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...