Kho từ › Collocations · music › explore music history

explore music history

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá quá khứ của âm nhạc
UK /ɪkˈsplɔːr mjuːzɪk ˈhɪstəri/ · US /ɪkˈsplɔːr mjuːzɪk ˈhɪstəri/
study the past of music
I want to explore music history in my research.
→ Tôi muốn khám phá lịch sử âm nhạc trong nghiên cứu của mình.
They explore music history in the documentary.→ Họ khám phá lịch sử âm nhạc trong bộ phim tài liệu.
Đồng nghĩa
study music history
Collocations
learn about music historyappreciate music history
🎯 IELTS: Nói về một thời kỳ âm nhạc mà bạn thấy thú vị.
Lịch sử âm nhạc giúp hiểu sự phát triển của âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...