Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance musical experiences

/ɪnˈhæns ˈmjuːzɪkəl ɪkˈspɪəriənz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện cách chúng ta thưởng thức âm nhạc phr.

Định nghĩa · improve how we enjoy music

“Technology can enhance musical experiences for listeners.”Công nghệ có thể cải thiện trải nghiệm âm nhạc cho người nghe.

“They enhance musical experiences through interactive apps.”Họ cải thiện trải nghiệm âm nhạc qua các ứng dụng tương tác.

Mẹo IELTS · Nói về cách công nghệ ảnh hưởng đến trải nghiệm âm nhạc của bạn.

Ghi chú · Công nghệ giúp trải nghiệm âm nhạc trở nên thú vị hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...