Kho từ › Collocations · music › enhance musical experiences

enhance musical experiences

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
cải thiện cách chúng ta thưởng thức âm nhạc
UK /ɪnˈhæns ˈmjuːzɪkəl ɪkˈspɪəriənz/ · US /ɪnˈhæns ˈmjuːzɪkəl ɪkˈspɪəriənz/
improve how we enjoy music
Technology can enhance musical experiences for listeners.
→ Công nghệ có thể cải thiện trải nghiệm âm nhạc cho người nghe.
They enhance musical experiences through interactive apps.→ Họ cải thiện trải nghiệm âm nhạc qua các ứng dụng tương tác.
Đồng nghĩa
improve musical experiences
Collocations
share enhanced musical experiencescreate enhanced musical experiences
🎯 IELTS: Nói về cách công nghệ ảnh hưởng đến trải nghiệm âm nhạc của bạn.
Công nghệ giúp trải nghiệm âm nhạc trở nên thú vị hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...