Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop musical skills

/dɪˈvɛləp ˈmjuːzɪkəl skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển khả năng trong âm nhạc phr.

Định nghĩa · improve abilities in music

“I want to develop musical skills to play guitar.”Tôi muốn phát triển khả năng âm nhạc để chơi guitar.

“She is working to develop musical skills in singing.”Cô ấy đang cố gắng phát triển kỹ năng âm nhạc trong việc hát.

Mẹo IELTS · Chia sẻ cách bạn đã cải thiện kỹ năng âm nhạc của mình.

Ghi chú · Phát triển kỹ năng âm nhạc cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...