Kho từ › Collocations · music › develop musical skills

develop musical skills

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phát triển khả năng trong âm nhạc
UK /dɪˈvɛləp ˈmjuːzɪkəl skɪlz/ · US /dɪˈvɛləp ˈmjuːzɪkəl skɪlz/
improve abilities in music
I want to develop musical skills to play guitar.
→ Tôi muốn phát triển khả năng âm nhạc để chơi guitar.
She is working to develop musical skills in singing.→ Cô ấy đang cố gắng phát triển kỹ năng âm nhạc trong việc hát.
Đồng nghĩa
improve musical abilities
Collocations
practice musical skillsenhance musical skills
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn đã cải thiện kỹ năng âm nhạc của mình.
Phát triển kỹ năng âm nhạc cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...