Kho từ › Collocations · music › understand music theory

understand music theory

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
hiểu các nguyên tắc của âm nhạc
UK /ˌʌndərˈstænd mjuːzɪk ˈθɪəri/ · US /ˌʌndərˈstænd mjuːzɪk ˈθɪəri/
comprehend the principles of music
It's important to understand music theory for composition.
→ Hiểu lý thuyết âm nhạc là rất quan trọng cho việc sáng tác.
Many musicians understand music theory deeply.→ Nhiều nhạc sĩ hiểu lý thuyết âm nhạc một cách sâu sắc.
Đồng nghĩa
comprehend music theory
Collocations
apply music theoryteach music theory
🎯 IELTS: Nói về lý thuyết âm nhạc mà bạn đã học.
Lý thuyết âm nhạc là nền tảng cho sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...