Kho từ › Collocations · music › celebrate music diversity

celebrate music diversity

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tôn vinh các thể loại âm nhạc khác nhau
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt mjuːzɪk daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt mjuːzɪk daɪˈvɜːrsɪti/
honor different types of music
We celebrate music diversity at our events.
→ Chúng tôi tôn vinh sự đa dạng âm nhạc tại các sự kiện của mình.
She promotes events that celebrate music diversity.→ Cô ấy quảng bá các sự kiện tôn vinh sự đa dạng âm nhạc.
Đồng nghĩa
honor music diversity
Collocations
appreciate music diversityencourage music diversity
🎯 IELTS: Nói về thể loại âm nhạc đa dạng mà bạn yêu thích.
Sự đa dạng âm nhạc làm phong phú thêm trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...