Kho từ › Collocations · war & peace › ceasefire agreement

ceasefire agreement

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Một thỏa thuận chính thức để ngừng chiến đấu tạm thời.
UK /ˈsiːs.faɪər əˈɡriː.mənt/ · US /ˈsiːs.faɪər əˈɡriː.mənt/
A formal agreement to stop fighting temporarily.
A ceasefire agreement was reached after intense negotiations.
→ Một thỏa thuận ngừng bắn đã được đạt được sau các cuộc đàm phán căng thẳng.
The ceasefire agreement is crucial for peace talks.→ Thỏa thuận ngừng bắn là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán hòa bình.
Đồng nghĩa
trucearmistice
Collocations
sign a ceasefire agreementviolate a ceasefire agreement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về hòa bình.
Thường được ký kết trong các cuộc xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...