Kho từ › Collocations · war & peace › peace negotiations

peace negotiations

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Các cuộc thảo luận nhằm đạt được hòa bình.
UK /piːs nɪˈɡoʊ.ʃənz/ · US /piːs nɪˈɡoʊ.ʃənz/
Discussions aimed at achieving peace.
Peace negotiations are underway to resolve the conflict.
→ Các cuộc đàm phán hòa bình đang diễn ra để giải quyết xung đột.
Successful peace negotiations require compromise.→ Các cuộc đàm phán hòa bình thành công cần có sự thỏa hiệp.
Đồng nghĩa
peace talkspeace discussions
Collocations
initiate peace negotiationsconclude peace negotiations
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các cuộc đàm phán hòa bình trong bài viết.
Thường diễn ra sau một cuộc xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...