Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

military force

/ˈmɪl.ɪ.tər.i fɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

Một nhóm lực lượng vũ trang được sử dụng cho chiến đấu. phr.

Định nghĩa · A group of armed forces used for combat.

“The country deployed military force to maintain order.”Quốc gia đã triển khai lực lượng quân sự để duy trì trật tự.

“Using military force should be a last resort.”Sử dụng lực lượng quân sự nên là biện pháp cuối cùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sức mạnh quân sự trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...