Kho từ › work › nurse

nurse

A2 n. 📁 work
Y tá
UK /nɜːrs/ · US /nɜːrs/
A healthcare professional who cares for patients.
Kind nurse.
→ Y tá tốt.
The nurse checked my temperature.→ Y tá kiểm tra nhiệt độ của tôi.
Đồng nghĩa
caregivermedical assistant
Collocations
registered nursenurse practitioner
Họ từ
nurses (plural)nursing (verb)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của y tá trong IELTS.
Y tá, người chăm sóc bệnh nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...