assert beliefs
Nghĩa
Định nghĩa · state one's beliefs confidently and firmly
“Philosophers must assert beliefs while remaining open to discussion.”Các triết gia phải khẳng định niềm tin trong khi vẫn cởi mở với thảo luận.
“She was able to assert her beliefs during the debate.”Cô ấy đã có thể khẳng định niềm tin của mình trong cuộc tranh luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ khi khẳng định quan điểm.
Ghi chú · Khẳng định niềm tin giúp tạo sự tự tin.