Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay ahead

/steɪ əˈhɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

vẫn tiên tiến hoặc thời trang hơn người khác phr.

Định nghĩa · to remain more advanced or fashionable than others

“Fashion designers must stay ahead of trends to succeed.”Các nhà thiết kế thời trang phải luôn tiên phong các xu hướng để thành công.

“To stay ahead, you need to constantly update your wardrobe.”Để đi trước, bạn cần thường xuyên cập nhật tủ quần áo của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự cạnh tranh trong ngành thời trang.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiên phong trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...