Kho từ › Collocations · fashion › stay ahead

stay ahead

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
vẫn tiên tiến hoặc thời trang hơn người khác
UK /steɪ əˈhɛd/ · US /steɪ əˈhɛd/
to remain more advanced or fashionable than others
Fashion designers must stay ahead of trends to succeed.
→ Các nhà thiết kế thời trang phải luôn tiên phong các xu hướng để thành công.
To stay ahead, you need to constantly update your wardrobe.→ Để đi trước, bạn cần thường xuyên cập nhật tủ quần áo của mình.
Đồng nghĩa
lead the waybe innovative
Collocations
stay ahead of trendskeep ahead
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự cạnh tranh trong ngành thời trang.
Dùng để chỉ việc tiên phong trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...