Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exude confidence

/ɪɡˈzud ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự tự tin mạnh mẽ qua trang phục phr.

Định nghĩa · to show a strong feeling of self-assurance through clothing

“Wearing a tailored suit can help you exude confidence.”Mặc một bộ suit vừa vặn có thể giúp bạn thể hiện sự tự tin.

“People tend to exude confidence when they dress well.”Mọi người thường thể hiện sự tự tin khi họ ăn mặc đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocations này để mô tả sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tự tin qua cách ăn mặc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...