Kho từ › Collocations · fashion › adopt trends

adopt trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
bắt đầu sử dụng những phong cách hoặc thời trang mới
UK /əˈdɒpt trɛndz/ · US /əˈdɒpt trɛndz/
to start using new styles or fashions
Many people adopt trends from social media influencers.
→ Nhiều người bắt đầu sử dụng các xu hướng từ những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Fashion weeks often showcase how to adopt trends effectively.→ Các tuần lễ thời trang thường trình diễn cách áp dụng xu hướng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
embrace trendsfollow trends
Collocations
adopt new stylesincorporate trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về các xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc bắt đầu theo đuổi xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...