EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › adopt trends
adopt trends
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
bắt đầu sử dụng những phong cách hoặc thời trang mới
UK /əˈdɒpt trɛndz/
·
US /əˈdɒpt trɛndz/
to start using new styles or fashions
Many people adopt trends from social media influencers.
→ Nhiều người bắt đầu sử dụng các xu hướng từ những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Fashion weeks often showcase how to adopt trends effectively.
→ Các tuần lễ thời trang thường trình diễn cách áp dụng xu hướng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
embrace trends
follow trends
Collocations
adopt new styles
incorporate trends
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thảo luận về các xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc bắt đầu theo đuổi xu hướng mới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...