Kho từ › Collocations · fashion › break conventions

break conventions

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thách thức các quy tắc thời trang truyền thống
UK /breɪk kənˈvɛnʃənz/ · US /breɪk kənˈvɛnʃənz/
to challenge traditional fashion rules
Many designers aim to break conventions in their collections.
→ Nhiều nhà thiết kế nhằm mục đích thách thức các quy tắc trong các bộ sưu tập của họ.
Breaking conventions can lead to innovative fashion ideas.→ Thách thức quy tắc có thể dẫn đến những ý tưởng thời trang sáng tạo.
Đồng nghĩa
defy traditionschallenge norms
Collocations
break traditional conventionsdisrupt standard practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về sự đổi mới trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thách thức các quy tắc trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...