EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › break conventions
break conventions
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thách thức các quy tắc thời trang truyền thống
UK /breɪk kənˈvɛnʃənz/
·
US /breɪk kənˈvɛnʃənz/
to challenge traditional fashion rules
Many designers aim to break conventions in their collections.
→ Nhiều nhà thiết kế nhằm mục đích thách thức các quy tắc trong các bộ sưu tập của họ.
Breaking conventions can lead to innovative fashion ideas.
→ Thách thức quy tắc có thể dẫn đến những ý tưởng thời trang sáng tạo.
Đồng nghĩa
defy traditions
challenge norms
Collocations
break traditional conventions
disrupt standard practices
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thảo luận về sự đổi mới trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thách thức các quy tắc trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...