Kho từ › Collocations · medicine › enhance treatment

enhance treatment

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cải thiện hiệu quả của một phương pháp điều trị
UK /ɪnˈhæns ˈtriːtmənt/ · US /ɪnˈhæns ˈtriːtmənt/
to improve the effectiveness of a treatment
New technologies can enhance treatment options for patients.
→ Công nghệ mới có thể cải thiện các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.
We need to enhance treatment methods in healthcare.→ Chúng ta cần cải thiện các phương pháp điều trị trong chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
improve treatmentboost treatment
Collocations
enhance patient careenhance medical treatment
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển trong y học để thể hiện kiến thức.
Dùng khi nói về việc cải thiện phương pháp điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...