Kho từ › work › lawyer

lawyer

A2 n. 📁 work
Luật sư
UK /ˈlɔːjər/ · US /ˈlɔːjər/
A professional who practices law and defends clients.
Hire a lawyer.
→ Thuê luật sư.
The lawyer defended him.→ Luật sư đã bào chữa cho anh ta.
Đồng nghĩa
attorneycounselor
Collocations
hire a lawyerdefense lawyer
Họ từ
law (n)legal (adj)
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp của bạn trong IELTS.
Từ này chỉ người hành nghề luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...