Kho từ › Collocations · medicine › reduce risks

reduce risks

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
giảm nguy cơ xảy ra vấn đề
UK /rɪˈdjuːs rɪsks/ · US /rɪˈdjuːs rɪsks/
to make the chances of problems smaller
Doctors work to reduce risks associated with surgeries.
→ Bác sĩ làm việc để giảm nguy cơ liên quan đến phẫu thuật.
Healthy lifestyle choices can reduce risks of diseases.→ Lựa chọn lối sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ bệnh tật.
Đồng nghĩa
minimize riskslower risks
Collocations
reduce health risksreduce surgical risks
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Dùng khi nói về việc giảm nguy cơ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...