Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce risks

/rɪˈdjuːs rɪsks/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm nguy cơ xảy ra vấn đề phr.

Định nghĩa · to make the chances of problems smaller

“Doctors work to reduce risks associated with surgeries.”Bác sĩ làm việc để giảm nguy cơ liên quan đến phẫu thuật.

“Healthy lifestyle choices can reduce risks of diseases.”Lựa chọn lối sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ bệnh tật.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ thực tế để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc giảm nguy cơ sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...