Kho từ › Collocations · medicine › conduct trials

conduct trials

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
tiến hành thử nghiệm để đánh giá điều gì đó
UK /kənˈdʌkt traɪəlz/ · US /kənˈdʌkt traɪəlz/
to carry out tests to evaluate something
Researchers conduct trials to test new drugs.
→ Các nhà nghiên cứu tiến hành thử nghiệm để kiểm tra thuốc mới.
They conduct trials for vaccine development.→ Họ tiến hành thử nghiệm cho việc phát triển vaccine.
Đồng nghĩa
perform trialscarry out experiments
Collocations
conduct clinical trialsconduct drug trials
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về quy trình thử nghiệm trong y tế.
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...