Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

administer care

/ədˈmɪnɪstər kɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự chăm sóc y tế phr.

Định nghĩa · to provide medical attention or assistance

“Nurses administer care to patients in hospitals.”Y tá cung cấp sự chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.

“They administer care based on patient needs.”Họ cung cấp sự chăm sóc dựa trên nhu cầu của bệnh nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện kiến thức.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chăm sóc bệnh nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...