Kho từ › Collocations · medicine › administer care

administer care

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp sự chăm sóc y tế
UK /ədˈmɪnɪstər kɛr/ · US /ədˈmɪnɪstər kɛr/
to provide medical attention or assistance
Nurses administer care to patients in hospitals.
→ Y tá cung cấp sự chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.
They administer care based on patient needs.→ Họ cung cấp sự chăm sóc dựa trên nhu cầu của bệnh nhân.
Đồng nghĩa
provide caredeliver care
Collocations
administer emergency careadminister critical care
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện kiến thức.
Dùng khi nói về việc chăm sóc bệnh nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...