Kho từ › Collocations · medicine › provide treatment

provide treatment

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp sự điều trị cho ai đó
UK /prəˈvaɪd ˈtriːtmənt/ · US /prəˈvaɪd ˈtriːtmənt/
to give medical care to someone
Doctors provide treatment for various illnesses.
→ Bác sĩ cung cấp điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.
They provide treatment options for patients.→ Họ cung cấp các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.
Đồng nghĩa
administer treatmentdeliver treatment
Collocations
provide effective treatmentprovide necessary treatment
🎯 IELTS: Thể hiện kiến thức về quy trình điều trị trong bài thi.
Dùng khi nói về việc điều trị bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...