Kho từ › Collocations · medicine › manage conditions

manage conditions

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
quản lý hoặc kiểm soát các vấn đề sức khỏe
UK /ˈmænɪdʒ kənˈdɪʃənz/ · US /ˈmænɪdʒ kənˈdɪʃənz/
to handle or control health issues
Doctors help patients manage conditions like diabetes.
→ Bác sĩ giúp bệnh nhân quản lý các tình trạng như tiểu đường.
They provide resources to manage chronic conditions.→ Họ cung cấp tài nguyên để quản lý các tình trạng mãn tính.
Đồng nghĩa
control conditionshandle health issues
Collocations
manage chronic conditionsmanage health conditions
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện hiểu biết.
Dùng khi nói về việc kiểm soát bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...