Kho từ › Collocations · medicine › provide education

provide education

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp thông tin và đào tạo cho người khác
UK /prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to give information and training to others
Healthcare providers provide education to patients.
→ Các nhà cung cấp dịch vụ y tế cung cấp giáo dục cho bệnh nhân.
They provide education on healthy lifestyles.→ Họ cung cấp giáo dục về lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩa
offer educationdeliver training
Collocations
provide health educationprovide patient education
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để tăng tính thuyết phục.
Dùng khi nói về việc giáo dục bệnh nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...