provide education
Nghĩa
Định nghĩa · to give information and training to others
“Healthcare providers provide education to patients.”Các nhà cung cấp dịch vụ y tế cung cấp giáo dục cho bệnh nhân.
“They provide education on healthy lifestyles.”Họ cung cấp giáo dục về lối sống lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc giáo dục bệnh nhân.