Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide education

/prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin và đào tạo cho người khác phr.

Định nghĩa · to give information and training to others

“Healthcare providers provide education to patients.”Các nhà cung cấp dịch vụ y tế cung cấp giáo dục cho bệnh nhân.

“They provide education on healthy lifestyles.”Họ cung cấp giáo dục về lối sống lành mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc giáo dục bệnh nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...