Kho từ › Collocations · medicine › encourage research

encourage research

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
khuyến khích và hỗ trợ các nghiên cứu khoa học
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈsɜːrtʃ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈsɜːrtʃ/
to promote and support scientific studies
Governments encourage research in health sciences.
→ Chính phủ khuyến khích nghiên cứu trong khoa học sức khỏe.
They encourage research to improve treatments.→ Họ khuyến khích nghiên cứu để cải thiện các phương pháp điều trị.
Đồng nghĩa
support researchpromote studies
Collocations
encourage scientific researchencourage clinical research
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của nghiên cứu trong y tế.
Dùng khi nói về việc khuyến khích nghiên cứu y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...