encourage research
Nghĩa
Định nghĩa · to promote and support scientific studies
“Governments encourage research in health sciences.”Chính phủ khuyến khích nghiên cứu trong khoa học sức khỏe.
“They encourage research to improve treatments.”Họ khuyến khích nghiên cứu để cải thiện các phương pháp điều trị.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của nghiên cứu trong y tế.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc khuyến khích nghiên cứu y tế.