Kho từ › Collocations · music › compose original music

compose original music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác nhạc gốc
UK /kəmˈpoʊz ˈɔrɪdʒənl ˈmjuzɪk/ · US /kəmˈpoʊz ˈɔrɪdʒənl ˈmjuzɪk/
to create new pieces of music
Many artists strive to compose original music that reflects their feelings.
→ Nhiều nghệ sĩ cố gắng sáng tác nhạc gốc phản ánh cảm xúc của họ.
He spent hours trying to compose original music for his upcoming album.→ Anh dành hàng giờ để cố gắng sáng tác nhạc gốc cho album sắp tới.
Đồng nghĩa
write musiccreate melodies
Collocations
compose original scorescompose music pieces
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'compose' khi nói về việc sáng tác để gây ấn tượng.
Sáng tác nhạc gốc thể hiện sự sáng tạo của nghệ sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...