Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compose original music

/kəmˈpoʊz ˈɔrɪdʒənl ˈmjuzɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

sáng tác nhạc gốc phr.

Định nghĩa · to create new pieces of music

“Many artists strive to compose original music that reflects their feelings.”Nhiều nghệ sĩ cố gắng sáng tác nhạc gốc phản ánh cảm xúc của họ.

“He spent hours trying to compose original music for his upcoming album.”Anh dành hàng giờ để cố gắng sáng tác nhạc gốc cho album sắp tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'compose' khi nói về việc sáng tác để gây ấn tượng.

Ghi chú · Sáng tác nhạc gốc thể hiện sự sáng tạo của nghệ sĩ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...