Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

calculate trajectories

/ˈkælkuleɪt trəˈdʒɛktəriz/ B2 IELTS

Nghĩa

tính toán quỹ đạo phr.

Định nghĩa · to determine paths of moving objects

“We calculate trajectories to predict satellite paths.”Chúng tôi tính toán quỹ đạo để dự đoán đường đi của vệ tinh.

“It's important to calculate trajectories accurately.”Việc tính toán quỹ đạo một cách chính xác là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về chuyển động.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...