Kho từ › Collocations · consumerism › understand consumer rights

understand consumer rights

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
hiểu quyền lợi của người tiêu dùng
UK /ˌʌndərˈstænd kənˈsumər raɪts/ · US /ˌʌndərˈstænd kənˈsumər raɪts/
To know what rights consumers have.
It is important to understand consumer rights before making a purchase.
→ Điều quan trọng là hiểu quyền lợi của người tiêu dùng trước khi mua hàng.
Many people don't understand consumer rights and get cheated.→ Nhiều người không hiểu quyền lợi của người tiêu dùng và bị lừa.
Đồng nghĩa
know consumer rightsrecognize consumer rights
Collocations
legal rightsconsumer protection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quyền lợi trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về bảo vệ người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...