Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appreciate musical innovation

/əˈpriːʃieɪt ˈmjuzɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá sự đổi mới trong âm nhạc phr.

Định nghĩa · to recognize and value new ideas in music

“Critics often appreciate musical innovation in modern songs.”Các nhà phê bình thường đánh giá cao sự đổi mới trong các bài hát hiện đại.

“It's important to appreciate musical innovation to understand trends.”Việc đánh giá sự đổi mới trong âm nhạc là quan trọng để hiểu các xu hướng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'appreciate' để thể hiện sự tôn trọng đối với âm nhạc.

Ghi chú · Đánh giá sự đổi mới giúp nâng cao tiêu chuẩn âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...