Kho từ › Collocations · consumerism › balance consumption

balance consumption

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
cân bằng tiêu dùng
UK /ˈbæləns kənˈsʌmpʃən/ · US /ˈbæləns kənˈsʌmpʃən/
To maintain a healthy level of buying goods.
It's important to balance consumption with saving.
→ Việc cân bằng tiêu dùng với tiết kiệm là rất quan trọng.
Balancing consumption can lead to better financial health.→ Cân bằng tiêu dùng có thể dẫn đến sức khỏe tài chính tốt hơn.
Đồng nghĩa
regulate consumptionmoderate consumption
Collocations
balance spendingbalance budgets
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Cụm từ này thường liên quan đến tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...