Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore music genres

/ɪkˈsplɔr ˈmjuzɪk ˈʤɒnrəz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các thể loại nhạc phr.

Định nghĩa · to investigate different types of music

“Many people enjoy exploring music genres from around the world.”Nhiều người thích khám phá các thể loại nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

“He decided to explore music genres he had never heard before.”Anh quyết định khám phá các thể loại nhạc mà anh chưa từng nghe trước đây.

Mẹo IELTS · Dùng 'explore' để thể hiện sự tìm tòi trong âm nhạc.

Ghi chú · Khám phá thể loại nhạc giúp mở rộng khẩu vị âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...