Kho từ › Collocations · music › create a music community

create a music community

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra một cộng đồng âm nhạc
UK /kriˈeɪt ə ˈmjuzɪk kəˈmjunɪti/ · US /kriˈeɪt ə ˈmjuzɪk kəˈmjunɪti/
to build a group of people who share music interests
Social media helps create a music community among fans.
→ Mạng xã hội giúp tạo ra một cộng đồng âm nhạc giữa các fan.
They want to create a music community to support local artists.→ Họ muốn tạo ra một cộng đồng âm nhạc để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
Đồng nghĩa
build a music networkform a music group
Collocations
create an online communitycreate a local scene
🎯 IELTS: Sử dụng 'create' để nhấn mạnh sự hình thành cộng đồng.
Cộng đồng âm nhạc giúp kết nối những người có cùng sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...