Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a music community

/kriˈeɪt ə ˈmjuzɪk kəˈmjunɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra một cộng đồng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to build a group of people who share music interests

“Social media helps create a music community among fans.”Mạng xã hội giúp tạo ra một cộng đồng âm nhạc giữa các fan.

“They want to create a music community to support local artists.”Họ muốn tạo ra một cộng đồng âm nhạc để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'create' để nhấn mạnh sự hình thành cộng đồng.

Ghi chú · Cộng đồng âm nhạc giúp kết nối những người có cùng sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...