Kho từ › Collocations · music › enhance music education

enhance music education

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
nâng cao giáo dục âm nhạc
UK /ɪnˈhæns ˈmjuzɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈhæns ˈmjuzɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to improve teaching and learning in music
Schools should enhance music education for students.
→ Các trường học nên nâng cao giáo dục âm nhạc cho học sinh.
He works to enhance music education in underfunded schools.→ Anh làm việc để nâng cao giáo dục âm nhạc ở các trường thiếu ngân sách.
Đồng nghĩa
improve music teachingdevelop music curriculum
Collocations
enhance musical trainingenhance educational programs
🎯 IELTS: Dùng 'enhance' để thể hiện sự cải thiện trong giáo dục.
Nâng cao giáo dục âm nhạc giúp phát triển tài năng trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...