share music experiences
Nghĩa
Định nghĩa · to tell others about musical moments
“People love to share music experiences from concerts.”Mọi người thích chia sẻ trải nghiệm âm nhạc từ các buổi hòa nhạc.
“He often shares music experiences on his blog.”Anh thường chia sẻ trải nghiệm âm nhạc trên blog của mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'share' để nhấn mạnh sự giao lưu trong âm nhạc.
Ghi chú · Chia sẻ trải nghiệm âm nhạc tạo ra sự kết nối giữa mọi người.