Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share music experiences

/ʃɛr ˈmjuzɪk ɪkˈspɪərɪnʧɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ trải nghiệm âm nhạc phr.

Định nghĩa · to tell others about musical moments

“People love to share music experiences from concerts.”Mọi người thích chia sẻ trải nghiệm âm nhạc từ các buổi hòa nhạc.

“He often shares music experiences on his blog.”Anh thường chia sẻ trải nghiệm âm nhạc trên blog của mình.

Mẹo IELTS · Dùng 'share' để nhấn mạnh sự giao lưu trong âm nhạc.

Ghi chú · Chia sẻ trải nghiệm âm nhạc tạo ra sự kết nối giữa mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...