Kho từ › Collocations · music › influence music trends

influence music trends

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc
UK /ˈɪnfluəns ˈmjuzɪk trɛndz/ · US /ˈɪnfluəns ˈmjuzɪk trɛndz/
to affect popular styles and directions in music
Social media can influence music trends significantly.
→ Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc một cách đáng kể.
New artists often influence music trends with fresh sounds.→ Các nghệ sĩ mới thường ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc với âm thanh mới mẻ.
Đồng nghĩa
shape music stylesaffect musical directions
Collocations
influence popular musicinfluence genre trends
🎯 IELTS: Sử dụng 'influence' để nhấn mạnh sự tác động trong âm nhạc.
Ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc đòi hỏi sự sáng tạo và nhạy bén.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...