coach
/koʊtʃ/ A2
Nghĩa
huấn luyện viên
danh từ
Định nghĩa · A person who trains or instructs others.
“The coach gave us advice.”Huấn luyện viên đã cho chúng tôi lời khuyên.
“The coach motivated the team.”Huấn luyện viên đã động viên đội.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả vai trò trong bài viết.
Ghi chú · Người hướng dẫn, huấn luyện trong thể thao hoặc đời sống.