Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

record music professionally

/rɪˈkɔrd ˈmjuzɪk prəˈfɛʃənəli/ B2 IELTS

Nghĩa

thu âm nhạc chuyên nghiệp phr.

Định nghĩa · to make music recordings for commercial use

“He wants to record music professionally after finishing school.”Anh muốn thu âm nhạc chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp.

“Many artists aspire to record music professionally in studios.”Nhiều nghệ sĩ khao khát thu âm nhạc chuyên nghiệp trong các phòng thu.

Mẹo IELTS · Dùng 'record' để nhấn mạnh việc tạo ra âm nhạc.

Ghi chú · Thu âm nhạc chuyên nghiệp cần kỹ năng và thiết bị tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...