Kho từ › Collocations · consumerism › recognize consequences

recognize consequences

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nhận thức hậu quả
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈkɒnsɪkwənsɪz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈkɒnsɪkwənsɪz/
To understand the results of actions or decisions.
It's crucial to recognize consequences before making choices.
→ Việc nhận thức hậu quả trước khi đưa ra quyết định là rất quan trọng.
Recognizing consequences helps avoid mistakes.→ Nhận thức hậu quả giúp tránh những sai lầm.
Đồng nghĩa
acknowledge consequencesunderstand results
Collocations
recognize risksrecognize effects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về trách nhiệm trong IELTS.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...