EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › create music partnerships
create music partnerships
B2
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
tạo ra các mối quan hệ âm nhạc
UK /kriˈeɪt ˈmjuzɪk ˈpɑrtənərʃɪps/
·
US /kriˈeɪt ˈmjuzɪk ˈpɑrtənərʃɪps/
to form collaborations in the music industry
Artists often create music partnerships to produce better songs.
→ Các nghệ sĩ thường tạo ra các mối quan hệ âm nhạc để sản xuất các bài hát tốt hơn.
He aims to create music partnerships with local musicians.
→ Anh hướng tới việc tạo ra các mối quan hệ âm nhạc với các nhạc sĩ địa phương.
Đồng nghĩa
form music collaborations
establish music alliances
Collocations
create artistic partnerships
create collaborative projects
🎯
IELTS:
Dùng 'create' để nhấn mạnh sự hình thành các mối quan hệ.
Mối quan hệ âm nhạc giúp mở rộng cơ hội sáng tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
compose music
/kəmˈpoʊz ˈmjuː.zɪk/
sáng tác nhạc
create music
/kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
record music
/rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk/
ghi âm nhạc
study music
/ˈstʌdi ˈmjuːzɪk/
học nhạc
connect through music
/kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/
kết nối qua âm nhạc
influence music
/ˈɪn.flu.əns ˈmjuː.zɪk/
ảnh hưởng âm nhạc
promote music
/prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/
quảng bá âm nhạc
explore music
/ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/
khám phá âm nhạc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...