EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › explore musical techniques
explore musical techniques
B2
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
khám phá các kỹ thuật âm nhạc
UK /ɪkˈsplɔr ˈmjuzɪkəl tɛkˈniks/
·
US /ɪkˈsplɔr ˈmjuzɪkəl tɛkˈniks/
to investigate methods used in music
Musicians often explore musical techniques to improve their skills.
→ Nhạc sĩ thường khám phá các kỹ thuật âm nhạc để cải thiện kỹ năng của họ.
He loves to explore musical techniques used by famous composers.
→ Anh thích khám phá các kỹ thuật âm nhạc của các nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Đồng nghĩa
study music methods
investigate musical practices
Collocations
explore creative techniques
explore performance methods
🎯
IELTS:
Dùng 'explore' để nhấn mạnh sự tìm tòi trong âm nhạc.
Khám phá kỹ thuật âm nhạc giúp nâng cao khả năng sáng tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
compose music
/kəmˈpoʊz ˈmjuː.zɪk/
sáng tác nhạc
create music
/kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
record music
/rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk/
ghi âm nhạc
study music
/ˈstʌdi ˈmjuːzɪk/
học nhạc
connect through music
/kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/
kết nối qua âm nhạc
influence music
/ˈɪn.flu.əns ˈmjuː.zɪk/
ảnh hưởng âm nhạc
promote music
/prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/
quảng bá âm nhạc
explore music
/ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/
khám phá âm nhạc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...