Kho từ › Collocations · consumerism › encourage transparency

encourage transparency

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích tính minh bạch
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ trænsˈpærənsi/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ trænsˈpærənsi/
To promote openness and honesty in processes.
Organizations should encourage transparency in their dealings.
→ Các tổ chức nên khuyến khích tính minh bạch trong giao dịch của họ.
Encouraging transparency builds trust with consumers.→ Khuyến khích tính minh bạch xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
promote opennesssupport clarity
Collocations
encourage honestyencourage accountability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự minh bạch trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...