Kho từ › Collocations · consumerism › create awareness campaigns

create awareness campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tạo ra các chiến dịch nâng cao nhận thức
UK /kriːˈeɪt əˈwɛrnəs kæmˌpeɪnz/ · US /kriːˈeɪt əˈwɛrnəs kæmˌpeɪnz/
To develop campaigns that inform people about an issue.
The organization aims to create awareness campaigns for environmental protection.
→ Tổ chức này nhằm tạo ra các chiến dịch nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
Creating awareness campaigns can lead to positive changes in society.→ Tạo ra các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.
Đồng nghĩa
launch awareness initiativesdevelop awareness programs
Collocations
create public awarenesscreate awareness programs
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...