Kho từ › Collocations · music › analyze music composition

analyze music composition

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phân tích cấu trúc âm nhạc
UK /ˈænəˌlaɪz ˈmjuzɪk kəmˈpɔzɪʃən/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈmjuzɪk kəmˈpɔzɪʃən/
to examine the structure of a piece of music
Students learn to analyze music composition in their courses.
→ Sinh viên học cách phân tích cấu trúc âm nhạc trong các khóa học của họ.
He enjoys analyzing music composition to understand different styles.→ Anh thích phân tích cấu trúc âm nhạc để hiểu các thể loại khác nhau.
Đồng nghĩa
examine musical structurestudy music arrangement
Collocations
analyze song structureanalyze musical elements
🎯 IELTS: Dùng 'analyze' để thể hiện sự tìm hiểu sâu sắc.
Phân tích cấu trúc âm nhạc giúp hiểu rõ hơn về nghệ thuật sáng tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...