EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › analyze music composition
analyze music composition
B2
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
phân tích cấu trúc âm nhạc
UK /ˈænəˌlaɪz ˈmjuzɪk kəmˈpɔzɪʃən/
·
US /ˈænəˌlaɪz ˈmjuzɪk kəmˈpɔzɪʃən/
to examine the structure of a piece of music
Students learn to analyze music composition in their courses.
→ Sinh viên học cách phân tích cấu trúc âm nhạc trong các khóa học của họ.
He enjoys analyzing music composition to understand different styles.
→ Anh thích phân tích cấu trúc âm nhạc để hiểu các thể loại khác nhau.
Đồng nghĩa
examine musical structure
study music arrangement
Collocations
analyze song structure
analyze musical elements
🎯
IELTS:
Dùng 'analyze' để thể hiện sự tìm hiểu sâu sắc.
Phân tích cấu trúc âm nhạc giúp hiểu rõ hơn về nghệ thuật sáng tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
compose music
/kəmˈpoʊz ˈmjuː.zɪk/
sáng tác nhạc
create music
/kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
record music
/rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk/
ghi âm nhạc
study music
/ˈstʌdi ˈmjuːzɪk/
học nhạc
connect through music
/kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/
kết nối qua âm nhạc
influence music
/ˈɪn.flu.əns ˈmjuː.zɪk/
ảnh hưởng âm nhạc
promote music
/prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/
quảng bá âm nhạc
explore music
/ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/
khám phá âm nhạc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...