Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transform music culture

/trænsˈfɔrm ˈmjuzɪk ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

biến đổi văn hóa âm nhạc phr.

Định nghĩa · to change or influence the music scene

“New technologies can transform music culture significantly.”Công nghệ mới có thể biến đổi văn hóa âm nhạc một cách đáng kể.

“Artists often strive to transform music culture with their creativity.”Các nghệ sĩ thường cố gắng biến đổi văn hóa âm nhạc bằng sự sáng tạo của họ.

Mẹo IELTS · Dùng 'transform' để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.

Ghi chú · Biến đổi văn hóa âm nhạc cần sự đổi mới và sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...