Kho từ › Collocations · music › transform music culture

transform music culture

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biến đổi văn hóa âm nhạc
UK /trænsˈfɔrm ˈmjuzɪk ˈkʌltʃər/ · US /trænsˈfɔrm ˈmjuzɪk ˈkʌltʃər/
to change or influence the music scene
New technologies can transform music culture significantly.
→ Công nghệ mới có thể biến đổi văn hóa âm nhạc một cách đáng kể.
Artists often strive to transform music culture with their creativity.→ Các nghệ sĩ thường cố gắng biến đổi văn hóa âm nhạc bằng sự sáng tạo của họ.
Đồng nghĩa
change music landscapeinfluence music environment
Collocations
transform cultural perceptionstransform artistic expressions
🎯 IELTS: Dùng 'transform' để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.
Biến đổi văn hóa âm nhạc cần sự đổi mới và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...