Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stream music online

/striːm ˈmjuzɪk ˈɒnlaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

phát nhạc trực tuyến phr.

Định nghĩa · to listen to music via the internet

“Many people prefer to stream music online instead of buying CDs.”Nhiều người thích phát nhạc trực tuyến hơn là mua đĩa CD.

“He often streams music online while working.”Anh thường phát nhạc trực tuyến trong khi làm việc.

Mẹo IELTS · Dùng 'stream' để thể hiện cách nghe nhạc hiện đại.

Ghi chú · Phát nhạc trực tuyến rất phổ biến hiện nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...