Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

download music tracks

/ˈdaʊnˌloʊd ˈmjuzɪk træk/ B2 IELTS

Nghĩa

tải xuống các bản nhạc phr.

Định nghĩa · to save music files from the internet

“Many users download music tracks to their devices.”Nhiều người dùng tải xuống các bản nhạc vào thiết bị của họ.

“He prefers to download music tracks for offline listening.”Anh thích tải xuống các bản nhạc để nghe khi không có internet.

Mẹo IELTS · Dùng 'download' để thể hiện việc lấy nhạc từ internet.

Ghi chú · Tải xuống nhạc giúp dễ dàng nghe bất cứ lúc nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...